中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
十
万
shí wàn
+ Thêm vào bộ của tôi
một trăm ngàn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
十
ten, tenth; complete; perfect
bộ thủ
十
thành phần
⿻一丨
万
ten thousand; innumerable
bộ thủ
一
thành phần
⿱一?
Xuất hiện trong 8 câu
DÂN SỐ 2:24
I CÁC VUA 20:29
II CÁC VUA 3:4
I LỊCH SỬ 5:21
I LỊCH SỬ 21:5
I LỊCH SỬ 22:14
I LỊCH SỬ 29:7
II LỊCH SỬ 25:6