中文圣经
← Từ vựng
十万
shí wàn
một trăm ngàn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

十

ten, tenth; complete; perfect

bộ thủ 十thành phần ⿻一丨
万

ten thousand; innumerable

bộ thủ 一thành phần ⿱一?

Xuất hiện trong 8 câu