中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
十
月
shí yuè
+ Thêm vào bộ của tôi
tháng 10
tháng mười âm lịch
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
十
ten, tenth; complete; perfect
bộ thủ
十
thành phần
⿻一丨
月
moon; month
bộ thủ
月
thành phần
⿵冂二
Xuất hiện trong 11 câu
SÁNG THẾ 8:5
II CÁC VUA 25:1
I LỊCH SỬ 27:13
E-XƠ-RA 10:16
Ê-XƠ-TÊ 2:16
GIÊ-RÊ-MI 39:1
GIÊ-RÊ-MI 52:4
Ê-XÊ-CHIÊN 24:1
Ê-XÊ-CHIÊN 29:1
Ê-XÊ-CHIÊN 33:21
XA-CHA-RI 8:19