中文圣经
← Từ vựng
十月
shí yuè
tháng 10tháng mười âm lịch

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

十

ten, tenth; complete; perfect

bộ thủ 十thành phần ⿻一丨
月

moon; month

bộ thủ 月thành phần ⿵冂二

Xuất hiện trong 11 câu