中文圣经
← Từ vựng
升斗
shēng dǒu
lượng nhỏkhẩu phần ăn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

升

to advance; to arise; to hoist, to raise

bộ thủ 十thành phần ⿻十?
斗

to struggle, to fight, to contend; measuring cup

bộ thủ 斗thành phần ⿻十?

Xuất hiện trong 9 câu