← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
升斗
shēng dǒu
lượng nhỏkhẩu phần ăn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
升
to advance; to arise; to hoist, to raise
bộ thủ 十thành phần ⿻十?
斗
to struggle, to fight, to contend; measuring cup
bộ thủ 斗thành phần ⿻十?
to advance; to arise; to hoist, to raise
to struggle, to fight, to contend; measuring cup