中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
卑
bēi
+ Thêm vào bộ của tôi
thấp
hèn
tục
tầm thường
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
卑
humble, low, inferior; to despise
bộ thủ
十
thành phần
⿱白十
Chữ khó đọc · bēi
Xuất hiện trong 20 câu
II SA-MU-ÊN 22:28
GIÓP 14:21
GIÓP 22:29
GIÓP 24:24
GIÓP 40:11
THI THIÊN 18:27
THI THIÊN 59:11
THI THIÊN 75:7
THI THIÊN 142:6
Ê-SAI 2:11
Ê-SAI 2:12
Ê-SAI 2:17
Ê-SAI 5:15
Ê-SAI 10:13
Ê-XÊ-CHIÊN 21:26
ĐA-NIÊN 4:37
MA-THI-Ơ 23:12
LU-CA 14:11
LU-CA 18:14
GIA-CƠ 1:10