中文圣经
← Từ vựng
卑
bēi
thấphèntụctầm thường

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

卑

humble, low, inferior; to despise

bộ thủ 十thành phần ⿱白十Chữ khó đọc · bēi

Xuất hiện trong 20 câu