中文圣经
Từ vựng
便
jí biàn
HSK 7

dù; dù sao; tức thời; ngay lập tức

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

promptly, quickly, immediately

bộ thủ thành phần ⿰?卩
便

easy, convenient; expedient

bộ thủ thành phần ⿰亻更

Xuất hiện trong 9 câu