中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
卷
juàn
HSK 4
cuộn; sách; tập
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
卷
book, scroll, volume; curled up; to curl, to roll
bộ thủ
㔾
thành phần
⿱龹㔾
Xuất hiện trong 11 câu
II CÁC VUA 22:10
II LỊCH SỬ 34:18
E-XƠ-RA 6:2
Ê-SAI 38:12
GIÊ-RÊ-MI 36:23
GIÊ-RÊ-MI 36:28
GIÊ-RÊ-MI 36:32
XA-CHA-RI 5:3
GIĂNG 20:7
II TI-MÔ-THÊ 4:13
KHẢI THỊ 20:12