中文圣经
Từ vựng
juàn
HSK 4

cuộn; sách; tập

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

book, scroll, volume; curled up; to curl, to roll

bộ thủ thành phần ⿱龹㔾

Xuất hiện trong 11 câu