中文圣经
← Từ vựng
压碎
yā suì
nátnát tandạp nát

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

压

press; oppress; crush; pressure

bộ thủ 厂thành phần ⿸厂⿰土丶
碎

to break, to smash; broken, busted

bộ thủ 石thành phần ⿰石卒

Xuất hiện trong 9 câu