中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
厌
yàn
+ Thêm vào bộ của tôi
chán
mệt mỏi
no
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
厌
to dislike, to detest; to reject; to satiate
bộ thủ
厂
thành phần
⿸厂犬
Xuất hiện trong 10 câu
GIÓP 6:7
GIÓP 20:20
THI THIÊN 78:30
CHÂM NGÔN 25:27
GIÊ-RÊ-MI 16:18
Ê-XÊ-CHIÊN 5:11
Ê-XÊ-CHIÊN 7:20
Ê-XÊ-CHIÊN 11:18
Ê-XÊ-CHIÊN 11:21
Ê-XÊ-CHIÊN 16:28