中文圣经
← Từ vựng
厌
yàn
chánmệt mỏino

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

厌

to dislike, to detest; to reject; to satiate

bộ thủ 厂thành phần ⿸厂犬

Xuất hiện trong 10 câu