中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
发
芽
fā yá
+ Thêm vào bộ của tôi
nảy mầm
tuốt lộc
phát triển
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
发
to issue, to dispatch, to send out; hair
bộ thủ
又
thành phần
⿸?又
芽
bud, shoot, sprout
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹牙
Chữ khó đọc · yá
Xuất hiện trong 12 câu
DÂN SỐ 17:5
GIÓP 14:7
GIÓP 14:9
THI THIÊN 90:6
TÌNH CA 6:11
TÌNH CA 7:12
Ê-SAI 27:6
Ê-SAI 55:10
Ê-SAI 61:11
Ê-XÊ-CHIÊN 7:10
MÁC 4:27
LU-CA 21:29