中文圣经
← Từ vựng
发芽
fā yá
nảy mầmtuốt lộcphát triển

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

发

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ 又thành phần ⿸?又
芽

bud, shoot, sprout

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹牙Chữ khó đọc · yá

Xuất hiện trong 12 câu