← Từ vựng
发芽
fā yá
nảy mầm; tuốt lộc; phát triển
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
发
to issue, to dispatch, to send out; hair
bộ thủ 又thành phần ⿸?又
芽
bud, shoot, sprout
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹牙
nảy mầm; tuốt lộc; phát triển
📄 Trang luyện viết (PDF)to issue, to dispatch, to send out; hair
bud, shoot, sprout