中文圣经
← Từ vựng
发起
fā qǐ
HSK 6
bắt đầukhởi xướngphát độngthực hiện

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

发

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ 又thành phần ⿸?又
起

to begin, to initiate; to rise, to stand up

bộ thủ 走thành phần ⿺走己

Xuất hiện trong 9 câu