← Từ vựng
发达
fā dá
HSK 3
phát triển; thịnh vượng; tiến bộ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
发
to issue, to dispatch, to send out; hair
bộ thủ 又thành phần ⿸?又
达
to reach, to arrive at; intelligent
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶大
phát triển; thịnh vượng; tiến bộ
📄 Trang luyện viết (PDF)to issue, to dispatch, to send out; hair
to reach, to arrive at; intelligent