中文圣经
Từ vựng
fā dá
HSK 3

phát triển; thịnh vượng; tiến bộ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ thành phần ⿸?又

to reach, to arrive at; intelligent

bộ thủ thành phần ⿺辶大

Xuất hiện trong 7 câu