中文圣经
← Từ vựng
叙利亚
xù lì yà
Xiria

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

叙

to express, to state; to relate, to narrate

bộ thủ 又thành phần ⿰余又Chữ khó đọc · xù
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 10 câu