中文圣经
← Từ vựng
口渴
kǒu kě
khát nướckhô miệng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

口

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
渴

thirsty, parched; to yearn, to pine for

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵曷

Xuất hiện trong 9 câu