中文圣经
Từ vựng
kě ài
HSK 2

đáng yêu; dễ thương; quyến rũ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

may, can, -able; possibly

bộ thủ thành phần ⿻丁口

to love, to like, to be fond of; love, affection

bộ thủ thành phần ⿱⿱爫冖友

Xuất hiện trong 11 câu