中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
可
耻
kě chǐ
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
xấu hổ
đáng chê cười
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
可
may, can, -able; possibly
bộ thủ
口
thành phần
⿻丁口
耻
shame, humiliation; ashamed
bộ thủ
耳
thành phần
⿰耳止
Chữ khó đọc · chǐ
Xuất hiện trong 9 câu
LÊ-VI 20:17
GIÊ-RÊ-MI 3:24
GIÊ-RÊ-MI 11:13
MÁC 8:38
LU-CA 9:26
I CÔ-RINH 14:35
II CÔ-RINH 4:2
Ê-PHÊ-SÔ 5:12
GIU-ĐE 1:13