← Từ vựng
台阶
tái jiē
HSK 4
bậc thang; bước; cách thoát khỏi tình huống
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
台
platform; unit; term of address
bộ thủ 口thành phần ⿱厶口
阶
stairs, steps; degree, rank
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝介
Xuất hiện trong 20 câu
XUẤT AI-CẬP 20:26I CÁC VUA 7:6I CÁC VUA 10:5I CÁC VUA 10:19I CÁC VUA 10:20II CÁC VUA 9:13II LỊCH SỬ 9:4II LỊCH SỬ 9:18II LỊCH SỬ 9:19NÊ-HÊ-MI 3:15NÊ-HÊ-MI 12:37Ê-XÊ-CHIÊN 40:6Ê-XÊ-CHIÊN 40:22Ê-XÊ-CHIÊN 40:26Ê-XÊ-CHIÊN 40:31Ê-XÊ-CHIÊN 40:34Ê-XÊ-CHIÊN 40:37Ê-XÊ-CHIÊN 40:49Ê-XÊ-CHIÊN 43:17CÔNG VỤ 21:35