中文圣经
Từ vựng
tái jiē
HSK 4

bậc thang; bước; cách thoát khỏi tình huống

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

platform; unit; term of address

bộ thủ thành phần ⿱厶口

stairs, steps; degree, rank

bộ thủ thành phần ⿰阝介

Xuất hiện trong 20 câu