中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
叶
yè
+ Thêm vào bộ của tôi
lá
trang
thale
thời kỳ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
叶
leaf, page; surname
bộ thủ
口
thành phần
⿰口十
Xuất hiện trong 16 câu
XUẤT AI-CẬP 3:1
XUẤT AI-CẬP 4:18
XUẤT AI-CẬP 18:1
XUẤT AI-CẬP 18:5
XUẤT AI-CẬP 18:6
XUẤT AI-CẬP 18:9
XUẤT AI-CẬP 18:10
XUẤT AI-CẬP 18:12
NÊ-HÊ-MI 11:7
NÊ-HÊ-MI 11:25
GIÓP 40:21
GIÓP 40:22
CHÂM NGÔN 11:28
Ê-SAI 10:28
MA-THI-Ơ 24:32
MÁC 13:28