中文圣经
← Từ vựng
叶
yè
látrangthalethời kỳ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

叶

leaf, page; surname

bộ thủ 口thành phần ⿰口十

Xuất hiện trong 16 câu