中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
吉
珥
jí ěr
+ Thêm vào bộ của tôi
Kir
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
吉
lucky, propitious, good
bộ thủ
口
thành phần
⿱士口
珥
pearl or jade earring; to insert, to stick
bộ thủ
王
thành phần
⿰王耳
Chữ khó đọc · ěr
Xuất hiện trong 9 câu
II CÁC VUA 3:25
II CÁC VUA 16:9
Ê-SAI 16:7
Ê-SAI 16:11
Ê-SAI 22:6
GIÊ-RÊ-MI 48:31
GIÊ-RÊ-MI 48:36
A-MỐT 1:5
A-MỐT 9:7