中文圣经
← Từ vựng
吉珥
jí ěr
Kir

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

吉

lucky, propitious, good

bộ thủ 口thành phần ⿱士口
珥

pearl or jade earring; to insert, to stick

bộ thủ 王thành phần ⿰王耳Chữ khó đọc · ěr

Xuất hiện trong 9 câu