中文圣经
← Từ vựng
吹散
chuī sàn
tản mátbay tung tóe

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

吹

to blow, to puff; to brag, to boast

bộ thủ 口thành phần ⿰口欠
散

to scatter, to disperse, to break up

bộ thủ 攵thành phần ⿰⿱?⺼攵

Xuất hiện trong 7 câu