← Từ vựng
吹散
chuī sàn
tản mát; bay tung tóe
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
吹
to blow, to puff; to brag, to boast
bộ thủ 口thành phần ⿰口欠
散
to scatter, to disperse, to break up
bộ thủ 攵thành phần ⿰⿱?⺼攵
tản mát; bay tung tóe
📄 Trang luyện viết (PDF)to blow, to puff; to brag, to boast
to scatter, to disperse, to break up