中文圣经
Từ vựng
hé tián

Hétian; địa danh Nhật Bản; khu vực

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

harmony, peace; calm, peaceful

bộ thủ thành phần ⿰禾口

field, farm, arable land; cultivated

bộ thủ thành phần ⿵冂土

Xuất hiện trong 13 câu