← Từ vựng
和田
hé tián
Hétian; địa danh Nhật Bản; khu vực
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
和
harmony, peace; calm, peaceful
bộ thủ 口thành phần ⿰禾口
田
field, farm, arable land; cultivated
bộ thủ 田thành phần ⿵冂土
Hétian; địa danh Nhật Bản; khu vực
📄 Trang luyện viết (PDF)harmony, peace; calm, peaceful
field, farm, arable land; cultivated