← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
哀歌
āi gē
bài hát buồnđiếu vănca khúc tang
Hỏi về từ này
Chữ Hán
哀
sad, mournful, pitiful; to pity; to grieve
歌
song, lyrics; to sing, to chant
bộ thủ 欠thành phần ⿰哥欠
sad, mournful, pitiful; to pity; to grieve
song, lyrics; to sing, to chant