中文圣经
Từ vựng
āi gē

bài hát buồn; điếu văn; ca khúc tang

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sad, mournful, pitiful; to pity; to grieve

bộ thủ thành phần ⿻衣口

song, lyrics; to sing, to chant

bộ thủ thành phần ⿰哥欠

Xuất hiện trong 16 câu