← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
哈薛
hā xuē
Hazael
Hỏi về từ này
Chữ Hán
哈
the sound of laughter
bộ thủ 口thành phần ⿰口合
薛
wormwood, marsh grass; a feudal state
Xuất hiện trong 21 câu
I CÁC VUA 19:15I CÁC VUA 19:17II CÁC VUA 8:8II CÁC VUA 8:9II CÁC VUA 8:12II CÁC VUA 8:13II CÁC VUA 8:15II CÁC VUA 8:28II CÁC VUA 8:29II CÁC VUA 9:14II CÁC VUA 9:15II CÁC VUA 10:32II CÁC VUA 12:17II CÁC VUA 12:18II CÁC VUA 13:3II CÁC VUA 13:22II CÁC VUA 13:24II CÁC VUA 13:25II LỊCH SỬ 22:5II LỊCH SỬ 22:6A-MỐT 1:4