中文圣经
← Từ vựng
哈薛
hā xuē
Hazael

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合
薛

wormwood, marsh grass; a feudal state

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹⿰⿱丿㠯辛Chữ khó đọc · xuē

Xuất hiện trong 21 câu