中文圣经
Từ vựng
zhé rén

người hiền trí; nhà triết học

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wise, sagacious; wise man; philosopher

bộ thủ thành phần ⿱折口

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 8 câu