← Từ vựng
哲人
zhé rén
người hiền trí; nhà triết học
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
哲
wise, sagacious; wise man; philosopher
bộ thủ 口thành phần ⿱折口
人
man, person; people
bộ thủ 人
người hiền trí; nhà triết học
📄 Trang luyện viết (PDF)wise, sagacious; wise man; philosopher
man, person; people