中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
哲
人
zhé rén
+ Thêm vào bộ của tôi
người hiền trí
nhà triết học
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
哲
wise, sagacious; wise man; philosopher
bộ thủ
口
thành phần
⿱折口
人
man, person; people
bộ thủ
人
Xuất hiện trong 8 câu
Ê-XƠ-TÊ 1:13
CHÂM NGÔN 10:13
CHÂM NGÔN 10:23
CHÂM NGÔN 11:12
CHÂM NGÔN 17:24
CHÂM NGÔN 19:25
CHÂM NGÔN 20:5
GIÊ-RÊ-MI 49:7