中文圣经
← Từ vựng
嘶
sī
tiếng riếttiếng ngựa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

嘶

the neighing of a hoarse, gravel-voiced, hoarse

bộ thủ 口thành phần ⿰口斯Chữ khó đọc · sī

Xuất hiện trong 8 câu