中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
嘶
sī
tiếng riết; tiếng ngựa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
嘶
the neighing of a hoarse, gravel-voiced, hoarse
bộ thủ
口
thành phần
⿰口斯
Xuất hiện trong 8 câu
Ê-SAI 5:26
Ê-SAI 7:18
GIÊ-RÊ-MI 5:8
GIÊ-RÊ-MI 8:16
GIÊ-RÊ-MI 13:27
GIÊ-RÊ-MI 50:11
Ê-XÊ-CHIÊN 27:36
XA-CHA-RI 10:8