中文圣经
← Từ vựng
嚼
jiáo
HSK 7
nhaicắnchắc chắn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

嚼

to prattle, to be glib

bộ thủ 口thành phần ⿰口爵Chữ khó đọc · jiáo / jiào

Xuất hiện trong 12 câu