中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
嚼
jiáo
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
nhai
cắn
chắc chắn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
嚼
to prattle, to be glib
bộ thủ
口
thành phần
⿰口爵
Chữ khó đọc · jiáo / jiào
Xuất hiện trong 12 câu
DÂN SỐ 11:33
II CÁC VUA 19:28
THI THIÊN 32:9
THI THIÊN 39:1
Ê-SAI 30:28
Ê-SAI 37:29
ĐA-NIÊN 7:7
ĐA-NIÊN 7:19
ĐA-NIÊN 7:23
MI-CA 3:5
GIA-CƠ 3:3
KHẢI THỊ 14:20