中文圣经
← Từ vựng
围攻
wéi gōng
bao vâytập kíchcông kíchchỉ trích chung

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

围

to surround, to encircle, to corral

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗韦
攻

to accuse; to assault; to criticize

bộ thủ 攵thành phần ⿰工攵

Xuất hiện trong 7 câu