中文圣经
Từ vựng
wéi gōng

bao vây; tập kích; công kích; chỉ trích chung

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to surround, to encircle, to corral

bộ thủ thành phần ⿴囗韦

to accuse; to assault; to criticize

bộ thủ thành phần ⿰工攵

Xuất hiện trong 7 câu