← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
围攻
wéi gōng
bao vâytập kíchcông kíchchỉ trích chung
Hỏi về từ này
Chữ Hán
围
to surround, to encircle, to corral
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗韦
攻
to accuse; to assault; to criticize
bộ thủ 攵thành phần ⿰工攵
to surround, to encircle, to corral
to accuse; to assault; to criticize