← Từ vựng
围攻
wéi gōng
bao vây; tập kích; công kích; chỉ trích chung
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
围
to surround, to encircle, to corral
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗韦
攻
to accuse; to assault; to criticize
bộ thủ 攵thành phần ⿰工攵
bao vây; tập kích; công kích; chỉ trích chung
📄 Trang luyện viết (PDF)to surround, to encircle, to corral
to accuse; to assault; to criticize