中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
坏
人
huài rén
HSK 2
+ Thêm vào bộ của tôi
người xấu
kẻ ác
tên cướp
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
坏
bad, rotten, spoiled; to break down
bộ thủ
土
thành phần
⿰土不
人
man, person; people
bộ thủ
人
Xuất hiện trong 7 câu
I SA-MU-ÊN 25:25
II SA-MU-ÊN 16:7
THI THIÊN 10:15
CHÂM NGÔN 4:14
CHÂM NGÔN 12:12
CHÂM NGÔN 14:19
CHÂM NGÔN 28:5