中文圣经
Từ vựng
huài rén
HSK 2

người xấu; kẻ ác; tên cướp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bad, rotten, spoiled; to break down

bộ thủ thành phần ⿰土不

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 7 câu