← Từ vựng
坦然
tǎn rán
HSK 7
bình tĩnh; yên tĩnh; thản nhiên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
坦
flat, level, smooth; candid, open
bộ thủ 土thành phần ⿰土旦
然
certainly; naturally; suddenly
bộ thủ 灬thành phần ⿱肰灬
bình tĩnh; yên tĩnh; thản nhiên
📄 Trang luyện viết (PDF)flat, level, smooth; candid, open
certainly; naturally; suddenly