中文圣经
← Từ vựng
基低斯
jī dī sī
Kedesh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土
低

low; to lower, to hang; to bend, to bow

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻氐
斯

this, thus, such; emphatic particle; used in transliterations

bộ thủ 斤thành phần ⿰其斤Chữ khó đọc · sī

Xuất hiện trong 12 câu