中文圣经
← Từ vựng
基列亭
jī liè tíng
Kiriathaim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土
列

a line; to arrange, to classify

bộ thủ 刂thành phần ⿰歹刂
亭

pavilion; erect

bộ thủ 亠thành phần ⿱⿳亠口冖丁Chữ khó đọc · tíng

Xuất hiện trong 7 câu