中文圣经
← Từ vựng
基多
jī duō
Quito

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土
多

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕

Xuất hiện trong 12 câu