中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
基
多
jī duō
Quito
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
基
foundation, base
bộ thủ
土
thành phần
⿱其土
多
much, many, multi-; more than, over
bộ thủ
夕
thành phần
⿱夕夕
Xuất hiện trong 12 câu
DÂN SỐ 1:11
DÂN SỐ 2:22
DÂN SỐ 7:60
DÂN SỐ 7:65
DÂN SỐ 10:24
I LỊCH SỬ 4:4
I LỊCH SỬ 4:17
I LỊCH SỬ 4:39
I LỊCH SỬ 8:31
I LỊCH SỬ 9:37
I LỊCH SỬ 12:7
NÊ-HÊ-MI 11:14