中文圣经
Từ vựng
wài mào
HSK 7

hình thái; ngoại hình; vẻ bề ngoài

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ thành phần ⿰夕卜

countenance, appearance

bộ thủ thành phần ⿰豸皃

Xuất hiện trong 14 câu