中文圣经
← Từ vựng
外貌
wài mào
HSK 7
hình tháingoại hìnhvẻ bề ngoài

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

外

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜
貌

countenance, appearance

bộ thủ 豸thành phần ⿰豸皃

Xuất hiện trong 13 câu