← Từ vựng
外貌
wài mào
HSK 7
hình thái; ngoại hình; vẻ bề ngoài
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
外
out, outside, external; foreign; in addition
bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜
貌
countenance, appearance
bộ thủ 豸thành phần ⿰豸皃
hình thái; ngoại hình; vẻ bề ngoài
📄 Trang luyện viết (PDF)out, outside, external; foreign; in addition
countenance, appearance