← Từ vựng
多年
duō nián
HSK 4
nhiều năm; lâu năm; lâu đời
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
多
much, many, multi-; more than, over
bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕
年
year; anniversary; a person's age
bộ thủ 干thành phần ⿻干?
nhiều năm; lâu năm; lâu đời
📄 Trang luyện viết (PDF)much, many, multi-; more than, over
year; anniversary; a person's age