← Từ vựng
大国
dà guó
cường quốc; nước lớn; quốc gia thống trị
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
国
country, nation, state; national
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗玉
cường quốc; nước lớn; quốc gia thống trị
📄 Trang luyện viết (PDF)big, great, vast, high, deep
country, nation, state; national