中文圣经
Từ vựng
dà guó

cường quốc; nước lớn; quốc gia thống trị

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

country, nation, state; national

bộ thủ thành phần ⿴囗玉

Xuất hiện trong 13 câu