中文圣经
← Từ vựng
大怒
dà nù
giận dữnổi cáutức tối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
怒

anger, passion, rage

bộ thủ 心thành phần ⿱奴心

Xuất hiện trong 12 câu