中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
大
怒
dà nù
+ Thêm vào bộ của tôi
giận dữ
nổi cáu
tức tối
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ
大
thành phần
⿻一人
怒
anger, passion, rage
bộ thủ
心
thành phần
⿱奴心
Xuất hiện trong 12 câu
II CÁC VUA 3:27
Ê-XƠ-TÊ 7:7
ĐA-NIÊN 3:13
MA-THI-Ơ 18:34
MA-THI-Ơ 22:7
LU-CA 6:11
KHẢI THỊ 14:8
KHẢI THỊ 14:10
KHẢI THỊ 15:1
KHẢI THỊ 15:7
KHẢI THỊ 16:1
KHẢI THỊ 18:3