中文圣经
← Từ vựng
大路
dà lù
đường lớnđại lộlộ chính

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
路

road, path, street; journey

bộ thủ 足thành phần ⿰足各

Xuất hiện trong 9 câu