← Từ vựng
大路
dà lù
đường lớn; đại lộ; lộ chính
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
路
road, path, street; journey
bộ thủ 足thành phần ⿰足各
đường lớn; đại lộ; lộ chính
📄 Trang luyện viết (PDF)big, great, vast, high, deep
road, path, street; journey