中文圣经
Từ vựng
tiān guó

nước trời

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ thành phần ⿱一大

country, nation, state; national

bộ thủ thành phần ⿴囗玉

Xuất hiện trong 37 câu