中文圣经
← Từ vựng
失迷
shī mí
lạc đườnglầm lạcmất hướng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

失

to lose; to make a mistake, to neglect

bộ thủ 大thành phần ⿻丿夫
迷

to bewitch, to charm; a fan of; infatuated

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶米

Xuất hiện trong 7 câu