← Từ vựng
失迷
shī mí
lạc đường; lầm lạc; mất hướng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
失
to lose; to make a mistake, to neglect
bộ thủ 大thành phần ⿻丿夫
迷
to bewitch, to charm; a fan of; infatuated
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶米
lạc đường; lầm lạc; mất hướng
📄 Trang luyện viết (PDF)to lose; to make a mistake, to neglect
to bewitch, to charm; a fan of; infatuated