中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
夸
奖
kuā jiǎng
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
khen
tán dương
khen ngợi
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
夸
extravagant, luxurious; handsome
bộ thủ
大
thành phần
⿱大亏
Chữ khó đọc · kuā
奖
prize, reward; to award
bộ thủ
大
thành phần
⿱⿰丬夕大
Xuất hiện trong 9 câu
SÁNG THẾ 12:15
THI THIÊN 49:18
CHÂM NGÔN 27:2
CHÂM NGÔN 28:4
LU-CA 16:8
II CÔ-RINH 7:14
II CÔ-RINH 8:24
II CÔ-RINH 9:2
II CÔ-RINH 9:3