中文圣经
Từ vựng
kuā jiǎng
HSK 7

khen; tán dương; khen ngợi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

extravagant, luxurious; handsome

bộ thủ thành phần ⿱大亏

prize, reward; to award

bộ thủ thành phần ⿱⿰丬夕大

Xuất hiện trong 9 câu