中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
奋
fèn
cố gắng (phần tử)
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
奋
to strive, to exert effort; to arouse
bộ thủ
大
thành phần
⿱大田
Xuất hiện trong 7 câu
QUAN ÁN 5:12
E-XƠ-RA 10:4
THI THIÊN 35:23
MA-THI-Ơ 10:4
MÁC 3:18
LU-CA 6:15
CÔNG VỤ 1:13