中文圣经
← Từ vựng
奔逃
bēn táo
chạy trốnbỏ trốn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

奔

to rush about; to run, to flee

bộ thủ 大thành phần ⿱大卉
逃

to abscond, to dodge, to escape, to flee

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶兆

Xuất hiện trong 8 câu