中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
女
婿
nǚ xu
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
rể
chồng con gái
gả dâu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
女
woman, girl; female
bộ thủ
女
婿
son-in-law; husband
bộ thủ
女
thành phần
⿰女胥
Chữ khó đọc · xu
Xuất hiện trong 14 câu
SÁNG THẾ 19:12
SÁNG THẾ 19:14
QUAN ÁN 15:6
QUAN ÁN 19:5
I SA-MU-ÊN 18:18
I SA-MU-ÊN 18:21
I SA-MU-ÊN 18:22
I SA-MU-ÊN 18:23
I SA-MU-ÊN 18:26
I SA-MU-ÊN 18:27
I SA-MU-ÊN 22:14
II CÁC VUA 8:27
NÊ-HÊ-MI 6:18
NÊ-HÊ-MI 13:28