中文圣经
Từ vựng
婿
nǚ xu
HSK 7

rể; chồng con gái; gả dâu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

woman, girl; female

bộ thủ
婿

son-in-law; husband

bộ thủ thành phần ⿰女胥

Xuất hiện trong 14 câu