中文圣经
Từ vựng
mèi mei
HSK 1

em gái; cô gái; phụ nữ trẻ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

younger sister

bộ thủ thành phần ⿰女未

younger sister

bộ thủ thành phần ⿰女未

Xuất hiện trong 19 câu