中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
妹
妹
mèi mei
HSK 1
em gái; cô gái; phụ nữ trẻ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
妹
younger sister
bộ thủ
女
thành phần
⿰女未
妹
younger sister
bộ thủ
女
thành phần
⿰女未
Xuất hiện trong 19 câu
XUẤT AI-CẬP 6:20
XUẤT AI-CẬP 6:23
LÊ-VI 18:11
II SA-MU-ÊN 13:11
II SA-MU-ÊN 13:20
II SA-MU-ÊN 13:22
GIÊ-RÊ-MI 3:7
GIÊ-RÊ-MI 3:8
GIÊ-RÊ-MI 3:10
Ê-XÊ-CHIÊN 16:46
Ê-XÊ-CHIÊN 16:48
Ê-XÊ-CHIÊN 16:49
Ê-XÊ-CHIÊN 16:55
Ê-XÊ-CHIÊN 16:56
Ê-XÊ-CHIÊN 16:61
Ê-XÊ-CHIÊN 23:4
Ê-XÊ-CHIÊN 23:11
MA-THI-Ơ 13:56
MÁC 6:3