中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
姊
姊
zǐ zǐ
chị gái; chị
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
姊
elder sister
bộ thủ
女
thành phần
⿰女?
姊
elder sister
bộ thủ
女
thành phần
⿰女?
Xuất hiện trong 17 câu
SÁNG THẾ 30:1
SÁNG THẾ 30:8
XUẤT AI-CẬP 2:4
XUẤT AI-CẬP 2:7
XUẤT AI-CẬP 15:20
DÂN SỐ 26:59
II SA-MU-ÊN 21:8
Ê-XÊ-CHIÊN 16:46
Ê-XÊ-CHIÊN 16:61
Ê-XÊ-CHIÊN 23:4
Ê-XÊ-CHIÊN 23:11
Ê-XÊ-CHIÊN 23:18
Ê-XÊ-CHIÊN 23:31
Ê-XÊ-CHIÊN 23:32
Ê-XÊ-CHIÊN 23:33
GIĂNG 11:1
GIĂNG 11:39