中文圣经
Từ vựng
zǐ zǐ

chị gái; chị

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

elder sister

bộ thủ thành phần ⿰女?

elder sister

bộ thủ thành phần ⿰女?

Xuất hiện trong 17 câu