← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
存心
cún xīn
HSK 7
cố ýdự định
Hỏi về từ này
Chữ Hán
存
to exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit
bộ thủ 子thành phần ⿸才子
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
to exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit
heart; mind; soul