中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
宇
yǔ
phòng; vũ trụ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
宇
building, house, room, structure; space, the universe
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀于
Xuất hiện trong 8 câu
I LỊCH SỬ 28:6
THI THIÊN 84:2
THI THIÊN 84:10
THI THIÊN 96:8
Ê-SAI 1:12
Ê-XÊ-CHIÊN 10:4
XA-CHA-RI 3:7
MÁC 13:2