中文圣经
← Từ vựng
宇
yǔ
phòngvũ trụ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

宇

building, house, room, structure; space, the universe

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀于

Xuất hiện trong 8 câu