中文圣经
← Từ vựng
安排
ān pái
HSK 3
sắp xếpbố trí

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

安

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
排

row, rank, file; to eliminate, to remove

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌非

Xuất hiện trong 14 câu