中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
室
shì
HSK 3
phòng; bộ phận; hầm mộ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
室
house, home; room, chamber
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀至
Xuất hiện trong 13 câu
QUAN ÁN 16:12
I CÁC VUA 7:1
I CÁC VUA 7:8
I CÁC VUA 10:4
II LỊCH SỬ 2:1
II LỊCH SỬ 2:12
II LỊCH SỬ 9:3
GIÓP 31:10
GIÓP 38:20
Ê-SAI 8:3
GIÊ-RÊ-MI 33:4
Ô-SÊ 7:1
LU-CA 12:3