中文圣经
← Từ vựng
室
shì
HSK 3
phòngbộ phậnhầm mộ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

室

house, home; room, chamber

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀至

Xuất hiện trong 13 câu