中文圣经
Từ vựng
jiā yè

gia tài; gia sản; tài sản gia đình; di sản

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

house, home, residence; family

bộ thủ thành phần ⿱宀豕

business, profession; to study, to work

bộ thủ thành phần ⿱?一

Xuất hiện trong 8 câu