中文圣经
Từ vựng
róng mào

ngoại hình; vẻ; tính chất; đặc điểm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

appearance, looks; form, figure; to contain, to hold

bộ thủ thành phần ⿱宀谷

countenance, appearance

bộ thủ thành phần ⿰豸皃

Xuất hiện trong 11 câu